Dòng sản phẩm
Nhôm nội thất
Biên dạng tủ bếp, tủ áo, kệ và khung cánh kính — nhóm profile mỏng, số lượng lớn, nơi trọng lượng bó và số thanh mới là thứ quyết định đơn hàng có đúng hay không.
- Hợp kim & độ cứng
- 6063 T5
- Trọng lượng thanh
- 1,05 – 3,75 kg / 6 m
- Chiều dài tiêu chuẩn
- 6 m
- Hoàn thiện
- Sơn tĩnh điện, vân gỗ, anod hóa
Chỉ định theo trọng lượng, không theo độ dày
Profile nội thất được đặt với số lượng lớn trên các biên dạng mỏng, nên catalogue công bố chúng đúng theo cách người mua thực sự kiểm tra: một mã, trọng lượng của thanh 6 m với sai số ±5%, và số thanh trong một bó.
Đó là cách chỉ định hữu ích hơn so với chỉ nêu độ dày thành. Hai biên dạng cùng độ dày có thể lệch nhau nửa cân mỗi thanh, và chính trọng lượng thanh mới là thứ đối chiếu được lô hàng với hóa đơn.
Vân gỗ là lớp hoàn thiện phổ biến nhất của dòng này — công nghệ chuyển vân trên nền sơn tĩnh điện, nên màu nền được chỉ định cùng với mã vân.
Biên dạng trong dòng này
Công bố theo mã trong phần hệ nội thất của catalogue, trọng lượng thanh với sai số ±5%.
| Hệ profile | Bao gồm |
|---|---|
| Dòng TMN-50 | Biên dạng khung tủ và thùng tủ — TMN-5051 đến TMN-5056 — từ 1,05 đến 2,25 kg mỗi thanh 6 m. |
| Dòng TMN-70 | Biên dạng cánh, khung và kệ nặng hơn — TMN-7002, 7005, 7006, 7011A và 7109 — từ 1,64 đến 3,75 kg mỗi thanh 6 m. |
| Khung cánh kính | Biên dạng khung mảnh cho cánh tủ kính, dùng chung nẹp với dòng kiến trúc. |
| Tay nắm & nẹp cạnh | Biên dạng tay nắm, nẹp cạnh và chỉ trang trí, hoàn thiện đồng màu với khung đi kèm. |
Ứng dụng
01
Tủ bếp
Khung thùng và cánh kính, thường phủ vân gỗ đồng bộ trên cả một đợt hàng.
02
Tủ quần áo
Khung cánh trượt và cánh mở, nơi độ thẳng trên 2,4 m là thứ lộ ra ngay.
03
Kệ & lưu trữ
Biên dạng trụ và mặt kệ, chỉ định theo trọng lượng thanh đối chiếu với tải.
04
Thi công bán lẻ
Khung trưng bày và vách ngăn với số lượng lặp lại trên nhiều điểm bán.
Đặt hàng theo bó?
Gửi danh sách mã và số lượng. Báo giá ghi rõ số thanh mỗi bó và trọng lượng tịnh, để sơ đồ container chốt được trước khi đặt hàng.
